越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chập chững” (1)
chập chững
英语
副toddle, totter
Bé Lisa mặc váy mùa hè, chập chững tập đi.
Little Lisa wore a summer dress, toddling and learning to walk.
相关词“chập chững” (0)
未找到相关词。
短语“chập chững” (1)
Bé Lisa mặc váy mùa hè, chập chững tập đi.
Little Lisa wore a summer dress, toddling and learning to walk.
